nghĩa từ slot

AMBIL SEKARANG

Linear Air Diffuser, HVAC Linear Slot Diffuser Manufacturer

Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe.

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot

Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.